Lớp phụ Cá sụn (cá mập và cá đuối) (sharks and rays) >
Squaliformes (Sleeper and dogfish sharks) >
Etmopteridae (Lantern sharks)
Etymology: Centroscyllium: Greek, kentron = sting + Greek, skylla = a kind of shark (Ref. 45335).
Eponymy: Dr William Emerson Ritter (1856–1944) was an American marine biologist and tunicatologist. [...] (Ref. 128868), visit book page.
More on authors: Jordan & Fowler.
Môi trường: môi trường / vùng khí hậu / Mức độ sâu / phạm vi phân phối
Sinh thái học
biển gần đáy; mức độ sâu 110 - 1100 m (Ref. 50610). Temperate; 35°N - 32°N
Northwest Pacific: endemic to Japan.
Chiều dài lúc trưởng thành đầu tiên / Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Tuổi
Chín muồi sinh dục: Lm 42.5, range 42 - 43 cm
Max length : 43.0 cm TL con đực/không giới tính; (Ref. 247)
A little-known distinctive deepwater dogfish, biology almost totally unknown. Ovoviviparous (Ref. 205).
Vòng đời và hành vi giao phối
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Distinct pairing with embrace (Ref. 205).
Compagno, L.J.V., 1984. FAO Species Catalogue. Vol. 4. Sharks of the world. An annotated and illustrated catalogue of shark species known to date. Part 1 - Hexanchiformes to Lamniformes. FAO Fish. Synop. 125(4/1):1-249. Rome, FAO. (Ref. 247)
Tình trạng Sách đỏ IUCN (Ref. 130435: Version 2025-2)
Mối đe dọa đối với con người
Harmless
Sử dụng của con người
Các nghề cá: không ích lợi (thú vị)
Các công cụ
Báo cáo đặc biệt
Tải xuống XML
Các nguồn internet
Ước tính dựa trên mô hình
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5078 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00372 (0.00188 - 0.00734), b=3.10 (2.92 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.7 ±0.3 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Fec assumed to be <100).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (33 of 100).
🛈