Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.2 - 28.9, mean 27.8 °C (based on 346 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.02455 (0.01155 - 0.05216), b=2.98 (2.81 - 3.15), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.6 ±0.28 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 125 [60, 190] mg/100g; Iron = 0.819 [0.497, 1.370] mg/100g; Protein = 18.1 [16.9, 19.2] %; Omega3 = 0.128 [0.075, 0.208] g/100g; Selenium = 29.5 [15.7, 55.2] μg/100g; VitaminA = 87.4 [22.8, 309.1] μg/100g; Zinc = 1.9 [1.3, 2.7] mg/100g (wet weight);