Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.5 - 29.3, mean 28.5 °C (based on 2606 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01445 (0.00674 - 0.03099), b=3.03 (2.86 - 3.20), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (42 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 32.2 [21.1, 54.1] mg/100g; Iron = 0.694 [0.486, 1.048] mg/100g; Protein = 18.6 [16.6, 20.4] %; Omega3 = 0.0846 [, ] g/100g; Selenium = 20.1 [12.7, 32.0] μg/100g; VitaminA = 44.1 [13.3, 144.3] μg/100g; Zinc = 2.04 [1.55, 2.65] mg/100g (wet weight);