Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 17.4 - 22.7, mean 17.9 °C (based on 9 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01380 (0.00591 - 0.03225), b=3.02 (2.83 - 3.21), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 25.1 [10.5, 46.1] mg/100g; Iron = 0.228 [0.128, 0.427] mg/100g; Protein = 18.7 [17.5, 20.0] %; Omega3 = 0.285 [0.146, 0.564] g/100g; Selenium = 5.91 [2.63, 14.07] μg/100g; VitaminA = 46.2 [10.0, 211.1] μg/100g; Zinc = 0.666 [0.413, 1.063] mg/100g (wet weight);