Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 2.8 - 10.4, mean 5.6 °C (based on 2308 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01995 (0.00906 - 0.04395), b=3.01 (2.83 - 3.19), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.37 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (tm=5).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (34 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 58.6 [14.3, 144.7] mg/100g; Iron = 0.355 [0.143, 1.175] mg/100g; Protein = 18.2 [15.4, 21.6] %; Omega3 = 0.237 [0.062, 0.895] g/100g; Selenium = 11.6 [2.7, 41.2] μg/100g; VitaminA = 71.7 [6.1, 833.4] μg/100g; Zinc = 0.655 [0.299, 1.447] mg/100g (wet weight);