Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 17.6 - 19.9, mean 18.7 °C (based on 192 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5078 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00776 (0.00356 - 0.01695), b=3.00 (2.81 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.4 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 300 [58, 1,149] mg/100g; Iron = 2.09 [0.75, 6.99] mg/100g; Protein = 3.24 [0.00, 7.11] %; Omega3 = 0.278 [0.108, 0.748] g/100g; Selenium = 9.1 [1.7, 32.7] μg/100g; VitaminA = 26.7 [6.9, 103.6] μg/100g; Zinc = 1.69 [0.79, 3.50] mg/100g (wet weight);