Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.5 - 29.4, mean 28.4 °C (based on 906 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00389 (0.00180 - 0.00842), b=3.12 (2.94 - 3.30), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.2 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 199 [93, 408] mg/100g; Iron = 0.94 [0.50, 1.75] mg/100g; Protein = 17.9 [16.6, 19.1] %; Omega3 = 0.0977 [, ] g/100g; Selenium = 16.2 [6.4, 42.1] μg/100g; VitaminA = 428 [117, 1,567] μg/100g; Zinc = 2.56 [1.58, 3.99] mg/100g (wet weight);