Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.7 - 29.3, mean 28.4 °C (based on 1655 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00724 (0.00339 - 0.01546), b=3.10 (2.92 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 163 [72, 325] mg/100g; Iron = 0.822 [0.422, 1.612] mg/100g; Protein = 17.9 [15.9, 19.6] %; Omega3 = 0.0956 [, ] g/100g; Selenium = 23.3 [10.4, 53.8] μg/100g; VitaminA = 145 [38, 516] μg/100g; Zinc = 2.25 [1.44, 3.39] mg/100g (wet weight);