Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 27.1 - 29.3, mean 28.6 °C (based on 1721 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00603 (0.00286 - 0.01269), b=3.10 (2.91 - 3.29), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.5 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 290 [129, 806] mg/100g; Iron = 1.31 [0.58, 2.73] mg/100g; Protein = 17.8 [15.7, 19.9] %; Omega3 = 0.115 [0.050, 0.279] g/100g; Selenium = 36.4 [11.6, 102.4] μg/100g; VitaminA = 105 [24, 467] μg/100g; Zinc = 3.6 [2.0, 5.9] mg/100g (wet weight);