Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.8 - 29.2, mean 27.4 °C (based on 248 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5010 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01585 (0.00700 - 0.03587), b=2.95 (2.76 - 3.14), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.6 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 77.5 [28.2, 181.7] mg/100g; Iron = 0.824 [0.296, 1.914] mg/100g; Protein = 18.6 [15.8, 20.8] %; Omega3 = 0.142 [0.072, 0.287] g/100g; Selenium = 24.3 [8.1, 72.8] μg/100g; VitaminA = 140 [43, 502] μg/100g; Zinc = 2.11 [0.90, 3.71] mg/100g (wet weight);