Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.6 - 23.4, mean 21 °C (based on 52 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5010 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01995 (0.00910 - 0.04376), b=2.99 (2.80 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.2 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (17 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 47.9 [19.4, 78.4] mg/100g; Iron = 0.633 [0.354, 1.180] mg/100g; Protein = 18.7 [17.4, 20.0] %; Omega3 = 0.134 [0.072, 0.248] g/100g; Selenium = 12.3 [5.4, 28.3] μg/100g; VitaminA = 40.3 [8.3, 181.3] μg/100g; Zinc = 1.16 [0.72, 1.92] mg/100g (wet weight);