Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.4 - 29.3, mean 28.5 °C (based on 2812 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01660 (0.00788 - 0.03495), b=2.97 (2.80 - 3.14), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.59 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (35 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 36.9 [15.0, 137.7] mg/100g; Iron = 0.432 [0.170, 1.218] mg/100g; Protein = 18.7 [17.6, 19.9] %; Omega3 = 0.128 [0.057, 0.285] g/100g; Selenium = 32.5 [20.2, 58.3] μg/100g; VitaminA = 64.4 [25.9, 163.6] μg/100g; Zinc = 1.53 [0.64, 2.83] mg/100g (wet weight);