Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 1.3 - 2.8, mean 1.7 °C (based on 21 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00468 (0.00395 - 0.00554), b=3.24 (3.19 - 3.29), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.52 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (K=0.08-0.12; tm=7-9; tmax=19; Fec = >10,000).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High to very high vulnerability (67 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): High vulnerability (55 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 18.9 [11.9, 33.9] mg/100g; Iron = 0.274 [0.173, 0.456] mg/100g; Protein = 15.9 [13.4, 18.6] %; Omega3 = 0.661 [0.365, 1.167] g/100g; Selenium = 22.1 [11.0, 43.5] μg/100g; VitaminA = 32.9 [10.7, 107.3] μg/100g; Zinc = 0.549 [0.402, 0.742] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.